play dead

/ˈdɛd/
Động từ
  1. Nằm im như một cái xác.
    To lie very still, like a corpse.
    Near-synonym: play doggo
    Gần đồng nghĩa: play dogo
    Từ đồng nghĩa:play possumplay doggo
  2. Làm như bị đánh bại trong khi chờ cơ hội tấn công.
    To act as though defeated while awaiting a chance to attack.
🎬 Nghe “play dead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish